iceland spar

iceland spar

A scientist examines a crystal of Iceland spar on a laboratory table.

Định nghĩa

Danh từ: Iceland spar (canxit Iceland) một loại khoáng chất canxit (CaCO₃) trong suốt, không màu, được tìm thấy chủ yếu ở Iceland. tính chất khúc xạ kép (birefringence) mạnh, nghĩa khi ánh sáng đi qua tinh thể này, sẽ bị tách thành hai tia riêng biệt. Nhờ đặc tính này, Iceland spar được sử dụng trong các kính hiển vi phân cực để nghiên cứu cấu trúc tính chất quang học của các vật liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một mảnh iceland spar để chứng minh hiện tượng khúc xạ kép trong phòng thí nghiệm.)
  • (Iceland spar được đánh giá cao độ trong suốt quang học khả năng phân cực ánh sáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khoáng vật học, "iceland spar" thường được nhắc đến như một dạng tinh thể hoàn hảo của canxit, dùng làm chuẩn mực để nghiên cứu hiện tượng khúc xạ kép.
  • Trong công nghệ quang học, "iceland spar" được cắt mài thành các lăng kính Nicol (Nicol prism) để tạo ra ánh sáng phân cực.
Biến thể từ gần giống
  • Calcite (canxit): khoáng chất phổ biến hơn, cùng thành phần hóa học (CaCO₃) nhưng không trong suốt hoặc không tính phân cực mạnh như Iceland spar.
  • Canxit Iceland (Iceland calcite): tên gọi khác của Iceland spar, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Tinh thể phân cực (polarizing crystal): thuật ngữ chung chỉ các tinh thể khả năng phân cực ánh sáng, trong đó Iceland spar một dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Canxit Iceland (Iceland calcite): tên thay thế phổ biến.
  • Đá Iceland (Iceland stone): tên gọi dân gian, ít chính xác hơn về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "iceland spar" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iceland spar" đây thuật ngữ kỹ thuật.)